
Bạn làm việc ở Nhật chắc chắn sẽ gặp từ 会議 (かいぎ) nhiều lần. Đây là từ rất quan trọng chỉ các cuộc họp, họp nhóm trong công ty hoặc tổ chức. Biết cách đọc và dùng 会議 giúp bạn hiểu đồng nghiệp và tham gia các cuộc trao đổi dễ dàng hơn.
Câu hỏi
「会議」の 読み方は?
Cách đọc của từ 会議 trong tiếng Nhật là gì? Biết cách đọc đúng sẽ giúp bạn nghe và hiểu trong các cuộc họp tại nơi làm việc.
- かいぎ
- しごと
- やすみ
- きゅうりょう
Đáp án
かいぎ = 会議, nghĩa là cuộc họp, meeting.
Vì sao?
会議 (かいぎ) gồm hai kanji: 会 (かい) nghĩa là gặp, họp; 議 (ぎ) nghĩa là bàn luận, nghị sự. Kết hợp lại, 会議 có nghĩa là cuộc họp, nơi mọi người gặp nhau để thảo luận công việc hoặc vấn đề cần giải quyết. Từ này xuất hiện rất nhiều ở công ty, xí nghiệp và cả trong cuộc sống hàng ngày khi bạn cần tham gia trao đổi, báo cáo thông tin. Đọc đúng 会議 sẽ giúp bạn nghe hiểu khi đồng nghiệp nói về các cuộc họp hoặc lịch họp sắp tới. Bạn cũng thấy 会議 trong các biển báo, lịch công ty hoặc email công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- しごと (仕事) = công việc. 仕事が忙しいです。(しごとがいそがしいです。) Công việc rất bận rộn.
- やすみ (休み) = nghỉ ngơi, ngày nghỉ. 明日は休みです。(あしたはやすみです。) Ngày mai là ngày nghỉ.
- きゅうりょう (給料) = lương. 今月の給料はまだです。(こんげつのきゅうりょうはまだです。) Lương tháng này chưa nhận.
Ví dụ
- 明日の会議は午前9時からです。(あしたのかいぎはごぜんくじからです。) Cuộc họp ngày mai bắt đầu từ 9 giờ sáng.
- 会議の資料を準備してください。(かいぎのしりょうをじゅんびしてください。) Hãy chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
- 新しいプロジェクトの会議がありました。(あたらしいプロジェクトのかいぎがありました。) Đã có cuộc họp dự án mới.
- 会議で質問があれば、手を挙げてください。(かいぎでしつもんがあれば、てをあげてください。) Nếu có câu hỏi trong cuộc họp, hãy giơ tay nhé.
Hội thoại mẫu
A: 今日の会議は何時ですか? — Hôm nay cuộc họp bắt đầu mấy giờ?
B: 午後1時からです。 — Bắt đầu từ 1 giờ chiều.
A: どこで会議がありますか? — Cuộc họp diễn ra ở đâu?
B: 会議室3です。 — Ở phòng họp số 3.
A: わかりました。ありがとうございます。 — Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
B: 気をつけて来てくださいね。 — Hãy đến đúng giờ nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng trong công việc, khi nói về lịch họp công ty hoặc cuộc họp nhóm.
- Trên lịch công ty, bảng thông báo có ghi 会議 để thông báo thời gian và địa điểm họp.
- Nghe đồng nghiệp hỏi: “会議はいつですか?” nghĩa là “Cuộc họp khi nào?” để chuẩn bị tham gia.
- Trong email công việc, 会議 thường xuất hiện để mời họp hoặc thông báo cuộc họp.