Ý nghĩa ても trong câu 〜てもいいですか N4: Hỏi xin phép sử dụng vật dụng

Ý nghĩa ても trong câu 〜てもいいですか N4: Hỏi xin phép sử dụng vật dụng

Bạn đã từng nghe câu hỏi 『このペンをつかってもいいですか。』 khi muốn hỏi xin phép sử dụng một vật dụng chưa? Câu này rất phổ biến khi bạn làm việc hoặc sinh hoạt tại Nhật. Trong bài hôm nay, chúng ta sẽ học về cấu trúc ても trong câu tiếng Nhật rất quan trọng này. Kiến thức này giúp bạn hỏi phép một cách lịch sự và hiểu thêm các cấu trúc tương tự để dùng tiếng Nhật tự nhiên hơn.

Câu hỏi

この ペンを つかっ _ いいですか。

Câu hỏi là: 『このペンをつかっ_いいですか。』 Bạn cần chọn từ để điền vào dấu gạch dưới sao cho câu có nghĩa: ‘Tôi có thể dùng cây bút này được không?’ Câu hỏi này rất quan trọng để bạn học cách hỏi phép trong tiếng Nhật.

  1. ては
  2. たり
  3. ながら
  4. ても

Đáp án

ても (temo) – nghĩa là ‘dù có làm … thì cũng được’ hoặc trong trường hợp này là cách nói phép lịch sự để xin phép. Kanji: 留守番電話(りゅうすばんでんわ)bộ chữ ても ít khi viết kanji, nhưng thường dùng kèm 否定 thể hoặc xin phép như ~てもいいですか。

Vì sao?

『ても』 là một cách nối động từ với nghĩa là ‘dù có làm … thì cũng …’. Trong trường hợp câu hỏi xin phép 『〜てもいいですか』, nó thể hiện xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Ví dụ: 『使ってもいいですか』 nghĩa là ‘Tôi có thể dùng không?’. Đây là cách nói lịch sự và tự nhiên nhất khi bạn muốn hỏi liệu bạn được phép sử dụng vật gì đó hay làm việc gì đó. Ngoài ra, 『ても』 còn dùng trong nhiều cấu trúc khác để thể hiện ý nhượng bộ, điều kiện hoặc sự cho phép.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ては (te wa) – thường dùng trong cụm 『〜てはだめです』 nghĩa là không được làm. Ví dụ: 『ここでたばこを吸ってはだめです。』(ここでたばこをすってはだめです。) Cấm hút thuốc ở đây.
  • たり (tari) – dùng để liệt kê hành động không đầy đủ, ví dụ: 『遊んだり勉強したりする。』(あそんだりべんきょうしたりする。) Vừa chơi vừa học.
  • ながら (nagara) – biểu thị việc cùng lúc làm hai hành động, ví dụ: 『音楽を聞きながら勉強する。』(おんがくをききながらべんきょうする。) Vừa nghe nhạc vừa học.

Ví dụ

  1. このペンをつかってもいいですか。(このペンをつかってもいいですか。) Tôi có thể dùng cây bút này được không?
  2. 外で写真を撮ってもいいですよ。(そとでしゃしんをとってもいいですよ。) Bạn có thể chụp ảnh ngoài trời.
  3. ここで休んでもだいじょうぶですか。(ここでやすんでもだいじょうぶですか。) Tôi nghỉ ở đây có được không?
  4. 仕事が終わっても、連絡してください。(しごとがおわっても、れんらくしてください。) Dù bạn có kết thúc công việc rồi, hãy liên lạc cho tôi nhé.

Hội thoại mẫu

A:このペンをつかってもいいですか? — A: Tôi có thể sử dụng cây bút này được không? B:はい、つかってもいいですよ。 — B: Vâng, bạn có thể dùng. A:ありがとうございます。 — A: Cảm ơn bạn. B:どういたしまして。 — B: Không có gì.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn hỏi xin phép sử dụng một vật dụng như bút, máy, hoặc phòng làm việc.
  • Phục vụ cho việc hỏi phép trong gia đình hoặc nơi làm việc một cách lịch sự.
  • Thường nghe trong cuộc nói chuyện giữa đồng nghiệp hoặc bạn cùng nhà trọ khi muốn dùng chung đồ vật.
  • Cũng dùng để xin phép làm việc như nghỉ phép, vào phòng họp, hay dùng thiết bị trong công ty.
上部へスクロール