
Bạn có biết cách dùng 「ても」 trong câu tiếng Nhật? Đây là phần học rất quan trọng, giúp bạn nói được nhiều câu với ý nghĩa “dù có làm gì thì cũng được”. Câu hỏi hôm nay là: 「もう かえっ _ いいですよ。」 bạn sẽ điền gì vào dấu chấm? Cùng tìm hiểu để dùng tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!
Câu hỏi
もう かえっ _ いいですよ。
Câu hỏi: Trong câu 「もう かえっ _ いいですよ。」 bạn sẽ chọn từ nào để điền vào dấu chấm? Đây là câu thường dùng khi muốn nói rằng người khác có thể về nhà rồi, dù có về hay không cũng không sao. Biết cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp ở nơi làm việc tốt hơn.
- ても
- ては
- たら
- たり
Đáp án
Đáp án đúng là 「ても」 (temo) nghĩa là “dù có … thì cũng” và được viết bằng hiragana là ても. Đây là từ nối biểu thị điều kiện giả định, dùng cho hành động đã hoặc đang xảy ra với ý nghĩa cho phép hoặc chấp nhận việc đó.
Vì sao?
「ても」 là một cách nói rất phổ biến trong tiếng Nhật, thường dùng để diễn tả ý “dù có làm gì đi nữa thì kết quả hoặc sự cho phép vẫn như vậy”. Ví dụ trong câu này, 「かえっても」 là dạng kết hợp của động từ 「かえる」(về nhà) với 「ても」, ý nói “dù về cũng được”. Kanji của động từ này là 帰る, nhưng ở đây chủ yếu dùng hiragana. Cách dùng này giúp câu lịch sự và thân thiện hơn khi đồng nghiệp hay cấp trên nói với bạn rằng bạn có thể về rồi, không bắt buộc nên bạn yên tâm. Trong công việc, bạn cũng thường nghe câu này khi kết thúc ca làm việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ては (tewa): nghĩa là “nếu làm … thì”, thường dùng trong câu điều kiện dễ thấy khác. Ví dụ: 「ここでタバコを吸ってはだめです。」(ここでたばこをすってはだめです。) – Không được hút thuốc ở đây.
- たら (tara): dạng điều kiện “nếu … thì”, chủ yếu dùng để nói điều kiện có khả năng xảy ra. Ví dụ: 「仕事が終わったら、帰ります。」(しごとがおわったら、かえります。) – Nếu xong việc thì về.
- たり (tari): dùng để liệt kê một số hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: 「休みの日は、映画を見たり、本を読んだりします。」(やすみのひは、えいがをみたり、ほんをよんだりします。) – Ngày nghỉ thì xem phim, đọc sách, v.v.
Ví dụ
- もう帰ってもいいですよ。(もうかえってもいいですよ。) – Bạn có thể về nhà rồi.
- この部屋で写真を撮ってもいいですか?(このへやでしゃしんをとってもいいですか?) – Tôi có thể chụp hình trong phòng này không?
- 遅れても来てください。(おくれてもきてください。) – Dù đến muộn cũng hãy đến nhé.
- 雨が降っても仕事に行きます。(あめがふってもしごとにいきます。) – Dù trời mưa tôi vẫn đi làm.
Hội thoại mẫu
A: もう帰ってもいいですか? — Tôi có thể về rồi không?
B: はい、もう帰ってもいいですよ。お疲れ様でした。— Vâng, bạn có thể về rồi. Cảm ơn vì đã làm việc vất vả.
A: 明日も頑張ります! — Ngày mai tôi cũng sẽ cố gắng nhé!
B: それでいいです!ゆっくり休んでください。— Tốt đấy! Hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng để cho phép người khác làm chuyện gì đó, ví dụ: 「トイレに行ってもいいですか?」(Tôi có thể đi vệ sinh không?)
- Dùng để nói “dù có làm vậy thì vẫn …” như trong câu: 「遅れても大丈夫。」(Dù đến muộn cũng không sao)
- Xuất hiện rất nhiều trong các câu giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là nơi làm việc hoặc khi xin phép.
- Dùng trong các tin nhắn hoặc lời nhắn để nói rằng “bạn có thể làm gì đó tự do”.