なければ nghĩa là gì? Học cách dùng 〜なければ (JLPT N4) trong câu phủ định bắt buộc

なければ nghĩa là gì? Học cách dùng 〜なければ (JLPT N4) trong câu phủ định bắt buộc

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp các mẫu câu thể hiện điều kiện hoặc bắt buộc phải làm gì đó. Trong đó, 〜なければ là một phần rất quan trọng mà bạn nên hiểu đúng để dùng chuẩn xác. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng 〜なければ và ứng dụng trong giao tiếp, công việc.

Câu hỏi

レポートを ださ _ いけません。

Câu hỏi: レポートを ださ _ いけません。

Bạn cần biết để diễn đạt việc ‘phải nộp báo cáo’ hoặc ‘không được không nộp báo cáo’ trong tiếng Nhật. Vậy bạn sẽ chọn phần nào để điền vào dấu gạch dưới?

  1. ても
  2. なければ
  3. たら
  4. なくても

Đáp án

Đáp án đúng là: なければ (nakereba)

なければ nghĩa là ‘nếu không…’ hoặc ‘phải…’ trong câu phủ định bắt buộc.

Mẫu câu đầy đủ: レポートを出さなければいけません。

Ý nghĩa: ‘Phải nộp báo cáo’ hoặc ‘Nếu không nộp báo cáo thì không được’.

Vì sao?

なければ là dạng rút gọn của 〜なければならない, dùng để diễn tả điều bắt buộc phải làm. Cấu trúc này vừa thể hiện điều kiện (nếu không làm gì đó) vừa làm nhiệm vụ nhấn mạnh sự cần thiết, bắt buộc. Bạn cũng có thể gặp các cấu trúc tương tự như なければいけない, なければならない, cả hai đều có nghĩa gần như nhau là ‘phải’.

Ví dụ: レポートを出さなければいけません nghĩa là ‘phải nộp báo cáo’. Trong ngữ pháp tiếng Nhật, để thành lập dạng này, động từ thường chuyển sang thể phủ định và thêm 〜なければ. Câu này rất phổ biến trong công việc và học tập khi muốn nhấn mạnh nghĩa ‘phải làm gì đó’.

Kanji của động từ này là 出す(だす)nghĩa là ‘bỏ ra, xuất ra, gửi đi’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ても (temo): nghĩa là ‘dù có làm…’, ví dụ: 雨が降っても仕事に行きます。 (あめがふってもしごとにいきます。) Dù trời mưa vẫn đi làm.
  • たら (tara): nghĩa là ‘nếu… (sau khi)’, ví dụ: 寒かったらコートを着てください。 (さむかったらコートをきてください。) Nếu trời lạnh thì hãy mặc áo khoác.
  • なくても (nakutemo): nghĩa là ‘dù không… cũng được’, ví dụ: お金がなくても楽しめます。 (おかねがなくてもたのしめます。) Dù không có tiền vẫn có thể vui.

Ví dụ

  1. レポートを出さなければいけません。 (レポートをださなければいけません。) Bạn phải nộp báo cáo.
  2. 毎日日本語を勉強しなければ上手になれません。 (まいにちにほんごをべんきょうしなければじょうずになれません。) Nếu không học tiếng Nhật mỗi ngày, bạn sẽ không giỏi được.
  3. 仕事に遅れたら、注意されます。 (しごとにおくれたら、ちゅういされます。) Nếu bạn đến muộn công việc thì sẽ bị nhắc nhở.
  4. 雨が降っても、工場は休みません。 (あめがふっても、こうじょうはやすみません。) Dù trời mưa, nhà máy vẫn không nghỉ.

Hội thoại mẫu

A: レポートを出しましたか? — Bạn đã nộp báo cáo chưa?

B: いいえ、まだです。今日中に出さなければなりません。 — Chưa, tôi phải nộp trong ngày hôm nay.

A: 遅れると困りますよ。 — Nếu trễ thì sẽ gặp rắc rối đấy.

B: はい、気をつけます。 — Vâng, tôi sẽ chú ý hơn.

Dùng khi nào?

  • Nhân viên trong công ty sử dụng câu này để nói về các nghĩa vụ như phải hoàn thành báo cáo, phải làm việc đúng hạn.
  • Học viên tiếng Nhật dùng mẫu này để biểu thị điều kiện bắt buộc trong các bài học và thi JLPT.
  • Tại hiện trường công việc, bạn có thể nghe câu này khi được nhắc nhở về quy tắc hoặc quy trình phải tuân thủ.
  • Mẫu câu cũng xuất hiện trong hướng dẫn, thông báo của công ty, ví dụ ‘締め切りに間に合わなければいけません’ (Phải đúng hạn).
上部へスクロール