
Bạn đang học tiếng Nhật và muốn hiểu rõ từ ‘仕事’ nghĩa là gì, đọc như thế nào? Từ này rất quan trọng vì nó nói về công việc hàng ngày của bạn ở Nhật. Hôm nay mình sẽ giải thích chi tiết về từ ‘仕事’ để bạn có thể dùng trong đời sống và làm việc hàng ngày.
Câu hỏi
「仕事」の 読み方は?
Câu hỏi: 『仕事』đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Đây là từ rất quan trọng giúp bạn hiểu và giao tiếp khi nói về công việc trong môi trường lao động tại Nhật.
- しごと
- かいしゃ
- ざんぎょう
- かいぎ
Đáp án
Đáp án đúng là 1. しごと (shigoto), có nghĩa là công việc, việc làm. Kanji của từ này là 仕事.
Vì sao?
『仕事』là từ chỉ công việc, nhiệm vụ bạn phải làm trong công ty, nhà máy, cửa hàng hoặc nơi làm việc khác. Kanji đầu tiên 仕 (し) có nghĩa là làm, làm việc. Kanji thứ hai 事 (ごと) nghĩa là việc, chuyện. Khi ghép lại thành 仕事 đọc là しごと, nghĩa rất rõ ràng là việc làm hoặc công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ nghe đồng nghiệp, sếp nói về 仕事 rất nhiều. Nắm chắc từ này rất cần thiết để trao đổi về nội dung công việc, giờ làm, nhiệm vụ, và khi kể với bạn bè, gia đình về công việc của mình. Từ vựng liên quan có thể là 仕事場 (しごとば) nghĩa là nơi làm việc, 仕事時間 (しごとじかん) nghĩa là giờ làm việc, 仕事仲間 (しごとなかま) bạn đồng nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- かいしゃ (kaisha) – công ty: 彼は大きい会社で働いています。Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.
- ざんぎょう (zangyou) – làm thêm giờ: 昨日は残業がありました。Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.
- かいぎ (kaigi) – cuộc họp: 今日、会議があります。Hôm nay có cuộc họp.
Ví dụ
- 明日は仕事が早く終わります。(あしたはしごとがはやくおわります。) Ngày mai công việc sẽ kết thúc sớm.
- 仕事の休み時間に買い物に行きます。(しごとのやすみじかんにかいものにいきます。) Tôi sẽ đi mua sắm vào giờ nghỉ làm việc.
- 新しい仕事を探しています。(あたらしいしごとをさがしています。) Tôi đang tìm công việc mới.
- 仕事が終わったら疲れます。(しごとがおわったらつかれます。) Tôi mệt khi làm xong việc.
Hội thoại mẫu
A: 今日の仕事はどうでしたか? — Hôm nay công việc thế nào? B: とても忙しかったです。新しい仕事も覚えました。 — Rất bận. Tôi cũng học thêm công việc mới. A: すごいですね!仕事は大変ですが、頑張ってください。 — Giỏi quá! Công việc vất vả nhưng cố gắng nhé. B: はい、ありがとうございます。 — Vâng, cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Nghe và nói khi đồng nghiệp hỏi về công việc của bạn.
- Đọc thông báo về giờ làm việc, lịch trình công việc tại nơi làm.
- Sử dụng khi viết nhật ký, kể lại ngày làm việc với gia đình, bạn bè.
- Hiểu và dùng các từ ghép liên quan để trao đổi rõ công việc cụ thể.