そう nghĩa là gì? Cách dùng そう trong tiếng Nhật JLPT N4

そう nghĩa là gì? Cách dùng そう trong tiếng Nhật JLPT N4

Bạn đã từng nghe câu tiếng Nhật như “そらがくらいです。あめがふりそうです。” chưa? Từ そう xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và rất hữu ích khi bạn muốn nói về điều bạn cảm nhận hoặc dự đoán. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu cách dùng そう giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Nhật sau giờ làm việc.

Câu hỏi

そらが くらいです。あめが ふり _ です。

Câu hỏi: Trong câu “そらが くらいです。あめが ふり _ です。”, bạn nên chọn từ nào trong các lựa chọn: つもり, はず, そう, らしい? Việc chọn đúng sẽ giúp bạn diễn đạt ý dự đoán thời tiết một cách chính xác khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bạn bè ở Nhật.

  1. つもり
  2. はず
  3. そう
  4. らしい

Đáp án

そう (sou) có nghĩa là “có vẻ”, “trông như”, dùng để dự đoán hoặc mô tả điều gì đó dựa trên quan sát ngay lúc đó. Kanji của そう thường không dùng, chỉ viết そう.

Vì sao?

そう là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Nhật để nói về dự đoán dựa trên điều mình nhìn thấy hoặc cảm nhận, khác với はず (dự đoán dựa trên thông tin chắc chắn hay kế hoạch) hay つもり (dự định làm gì đó). Ví dụ trong câu này, khi trời tối và nhìn thấy mây đen, ta nói あめがふりそうです để nói rằng ‘trời có vẻ sẽ mưa’. Đây rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi báo thời tiết hoặc trò chuyện với đồng nghiệp Nhật về thời tiết trước khi ra ngoài. Từ そう cũng có thể dùng với tính từ và động từ thêm đuôi そう, ví dụ おいしそう (trông ngon), たのしそう (trông vui).

Vì sao các đáp án khác sai?

  • つもり (tsumori) – dự định, kế hoạch làm gì. 例: 来年、日本に行くつもりです。 (らいねん、にほんにいくつもりです。Tôi dự định sang Nhật năm sau.)
  • はず (hazu) – dự đoán chắc chắn, dựa trên thông tin có sẵn. 例: 彼はもう帰ったはずです。 (かれはもうかえったはずです。Anh ấy chắc đã về rồi.)
  • らしい (rashii) – nghe nói, có vẻ như, dựa trên tin đồn hoặc thông tin nghe được. 例: 天気予報によると、あした雨らしいです。 (てんきよほうによると、あしたあめらしいです。Theo dự báo thời tiết, ngày mai có vẻ trời mưa.)

Ví dụ

  1. そらがくらいです。あめがふりそうです。 (そらがくらいです。あめがふりそうです。Trời tối rồi. Có vẻ trời sắp mưa.)
  2. このケーキはおいしそうです。 (このケーキはおいしそうです。Chiếc bánh này trông ngon quá.)
  3. 彼はうれしそうに笑いました。 (かれはうれしそうにわらいました。Anh ấy cười trông rất vui vẻ.)
  4. あの車は新しそうです。 (あのくるまはあたらしそうです。Chiếc xe kia trông mới đấy.)

Hội thoại mẫu

A: そらがくらいですね。あめがふりそうです。 — Trời đang tối rồi. Có vẻ trời sắp mưa đấy.
B: そうですね。傘を持って行ったほうがいいです。 — Đúng vậy. Bạn nên mang dù theo đi.
A: あのケーキ、おいしそうですね。 — Chiếc bánh kia trông ngon quá nhỉ.
B: はい、みんながよく食べます。 — Vâng, mọi người đều thích ăn nó.

Dùng khi nào?

  • Dùng để dự đoán thời tiết khi nhìn trời hoặc nghe tin tạm thời, ví dụ: あめがふりそうです (có vẻ trời sẽ mưa).
  • Miêu tả cảm giác hoặc trạng thái người, đồ vật, ví dụ: たのしそう (trông vui), こわそう (trông sợ hãi).
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày để chia sẻ nhận xét dựa trên quan sát, ví dụ: この料理はおいしそうです (món ăn này trông ngon).
  • Thường gặp trong các tình huống báo cáo hoặc nói về ước lượng, dự đoán nhanh, dễ dàng nhận thấy ngay.
上部へスクロール