すぎ trong cụm động từ: cách dùng và ví dụ | JLPT N4

すぎ trong cụm động từ: cách dùng và ví dụ | JLPT N4

Chào bạn! Có bao giờ bạn nghe ai đó nói về việc làm gì đó quá mức không? Ví dụ như “uống rượu quá mức”? Từ すぎ trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn diễn đạt ý này một cách rõ ràng. Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hiểu すぎ nghĩa là gì, cách dùng, và cả những ví dụ rất gần gũi với cuộc sống hàng ngày khi bạn làm việc ở Nhật. Học xong là bạn có thể dùng ngay được nhé!

Câu hỏi

ゆうべ おさけを のみ _ ました。

Câu hỏi: Trong câu 「ゆうべ おさけを のみ _ ました。」, từ thích hợp để điền vào chỗ trống là gì? Đây là câu nói về việc uống rượu quá mức đêm qua, nên từ cần dùng phải thể hiện điều đó.

  1. にく
  2. ながら
  3. すぎ
  4. やす

Đáp án

すぎ (sugi) nghĩa là “quá mức”, dùng để diễn tả hành động làm gì đó vượt quá giới hạn hoặc số lượng thông thường. Kanji của すぎ là 過ぎ.

Vì sao?

Từ すぎ là một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Nhật, dùng sau động từ hoặc tính từ để biểu thị “quá mức” hay “vượt quá” một chuẩn nào đó. Ví dụ: 飲みすぎ (のみすぎ) có nghĩa là uống quá nhiều. Ở đây, câu “ゆうべ おさけを のみ すぎ ました” có nghĩa là tối qua bạn hoặc ai đó đã uống rượu quá nhiều. Kanji “過” mang nghĩa ‘vượt quá’, ‘quá mức’, giúp bạn dễ nhớ ý nghĩa của từ này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にく (niku) – thịt: これは名詞です。例文: 毎日肉を食べます。 (まいにち にく を たべます。Tôi ăn thịt mỗi ngày.)
  • ながら (nagara) – trong khi, cùng lúc: 格助詞です。例文: 音楽を聞きながら勉強します。 (おんがく を ききながら べんきょう します。Tôi vừa nghe nhạc vừa học.)
  • やす (yasu) – có thể là gốc từ như 安い (やすい) nghĩa là rẻ hoặc nghỉ ngơi: しかし ただの「やす」 は単独で使いにくい。例文: 休みの日にやすみます。 (やすみ の ひ に やすみます。Ngày nghỉ thì tôi nghỉ ngơi.)

Ví dụ

  1. 仕事をしすぎて疲れました。 (しごと を しすぎて つかれました。Tôi làm việc quá nhiều nên mệt.)
  2. 甘いものを食べすぎると太ります。 (あまい もの を たべすぎる と ふとります。Ăn quá nhiều đồ ngọt sẽ bị béo.)
  3. スマホを見すぎると目が悪くなります。 (すまほ を みすぎる と め が わるく なります。Nhìn điện thoại quá nhiều sẽ làm mắt xấu đi.)
  4. 昨日は飲みすぎて二日酔いになりました。 (きのう は のみすぎて ふつかよい に なりました。Hôm qua tôi đã uống quá nhiều và bị say rượu hôm sau.)

Hội thoại mẫu

A: ゆうべお酒を飲みすぎました。 — Tối qua tôi đã uống rượu quá nhiều.
B: 大丈夫ですか?気分はどうですか? — Bạn có ổn không? Cảm giác thế nào?
A: 頭が痛いし、少し吐きそうです。 — Đầu tôi đau và hơi muốn nôn.
B: 水をたくさん飲んで、ゆっくり休んでください。 — Hãy uống nhiều nước và nghỉ ngơi thật tốt nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi bạn muốn cảnh báo ai đó không nên làm việc hoặc uống gì đó quá mức.
  • Đọc các chỉ dẫn trên bao bì thuốc hoặc đồ ăn nhẹ có cảnh báo “食べすぎ注意” (chú ý không ăn quá nhiều).
  • Nghe đồng nghiệp nói chuyện hoặc khi bác sĩ tư vấn về sức khỏe liên quan đến “quá mức”.
  • Xem tin tức hoặc chương trình truyền hình nói về hành vi hoặc tình trạng làm gì đó quá giới hạn.
上部へスクロール