てしまう nghĩa là gì? Học cách dùng てしまう trong tiếng Nhật JLPT N4

てしまう nghĩa là gì? Học cách dùng てしまう trong tiếng Nhật JLPT N4

Bạn có bao giờ nghe câu 『ケーキをぜんぶたべてしまいました』 và thắc mắc てしまう nghĩa là gì không? Từ này rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Nhật, giúp bạn nói về việc đã hoàn tất việc gì đó hoặc cảm thấy tiếc nuối. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng てしまう và các tình huống bạn sẽ gặp trong cuộc sống hàng ngày khi làm việc hoặc học tiếng Nhật ở Nhật Bản.

Câu hỏi

ケーキを ぜんぶ たべ _ ました。

Trong câu 『ケーキをぜんぶたべ_ました。』, bạn nên điền phần nào vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp? Hiểu cách dùng phần đuôi て trong câu quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt thái độ hoặc trạng thái tiếp theo sau hành động một cách chính xác.

  1. てみ
  2. てくる
  3. ておき
  4. てしまい

Đáp án

てしまい (te shimai) nghĩa là hoàn toàn làm xong hoặc thể hiện sự tiếc nuối (てしまう = 終わらせる・残念に思う), viết bằng kanji là て仕舞い.

Vì sao?

Động từ kết thúc bằng てしまう được dùng để diễn tả hành động đã được hoàn thành hoàn toàn hoặc thể hiện sự tiếc nuối, chẳng hạn như ăn hết bánh rồi và có thể bạn cảm thấy hơi tiếc hoặc bất ngờ vì việc đó. Trong câu này, ケーキをぜんぶたべてしまいました có nghĩa là ‘Tôi đã ăn hết toàn bộ bánh’. Ngoài ra, てしまう còn giúp bạn nói về việc làm gì đó hoàn toàn, không thể thay đổi được, hoặc một việc xảy ra ngoài ý muốn. Phần しまい là dạng liên kết được dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng hơn. Bạn sẽ thường gặp cấu trúc này trong cuộc sống hàng ngày, từ công việc đến giao tiếp với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • てみ (te mi) nghĩa là thử làm gì đó. 例えば: この料理を食べてみてください。(Hãy thử ăn món này.)
  • てくる (te kuru) nghĩa là chuyển động về phía người nói hoặc bắt đầu làm việc gì đó. 例えば: スーパーへ買い物に行ってきます。(Tôi đi siêu thị mua đồ rồi về.)
  • ておき (te oki) nghĩa là làm trước một việc gì đó để chuẩn bị cho sau này. 例えば: 会議の前に資料を準備しておきました。(Tôi đã chuẩn bị tài liệu trước cuộc họp.)

Ví dụ

  1. 宿題を全部やってしまいました。(しゅくだいをぜんぶやってしまいました。) Tôi đã làm hết tất cả bài tập rồi.
  2. 財布を忘れてしまって、とても困りました。(さいふをわすれてしまって、とてもこまりました。) Tôi đã lỡ quên ví nên rất khó khăn.
  3. 時間がなくて、朝ご飯を食べずに出かけてしまいました。(じかんがなくて、あさごはんをたべずにでかけてしまいました。) Tôi không có thời gian nên đã đi ra ngoài mà không ăn sáng.
  4. コップを割ってしまいました。すみません。(コップをわってしまいました。すみません。) Tôi đã làm vỡ cốc rồi. Xin lỗi nhé.

Hội thoại mẫu

A: ケーキを全部食べましたか? — Bạn đã ăn hết bánh chưa? B: はい、食べてしまいました。とてもおいしかったです。 — Vâng, tôi đã ăn hết rồi. Rất ngon. A: 太らないように気をつけてね。 — Hãy chú ý để không tăng cân nhé. B: はい、運動もしっかりします。 — Vâng, tôi sẽ tập thể dục thật chăm chỉ.

Dùng khi nào?

  • Bạn sẽ nghe hoặc dùng てしまう khi muốn nói đã hoàn thành công việc hoặc hành động (ví dụ ăn hết bánh, làm xong việc).
  • Diễn tả sự tiếc nuối khi việc gì đó xảy ra không như ý (ví dụ quên đồ, làm vỡ vật gì đó).
  • Dùng trong các câu giao tiếp hàng ngày để thể hiện thái độ cảm xúc về hành động vừa thực hiện.
  • Xuất hiện trong các công việc như báo cáo hoàn thành, nói về kết quả công việc hay lỗi lầm ngoài ý muốn ở nơi làm việc.
上部へスクロール