
Khi sống và làm việc tại Nhật, biết cách gọi đúng các bữa ăn trong ngày rất quan trọng. Một trong những từ bạn sẽ nghe và dùng nhiều là “晩ご飯” – nghĩa là bữa tối. Hôm nay chúng ta cùng học cách đọc và dùng từ này sao cho chuẩn nhé.
Câu hỏi
「晩ご飯」の 読み方は?
Câu hỏi: “晩ご飯” đọc là gì? Hiểu đúng cách đọc sẽ giúp bạn nghe và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
- りょうり
- ひるごはん
- ばんごはん
- あさごはん
Đáp án
Đáp án đúng là ばんごはん (ban gohan) – nghĩa là bữa tối. Kanji là 晩ご飯, thường viết với chữ 晩 (ばん) chỉ thời gian buổi tối và ご飯 (ごはん) nghĩa là bữa ăn hoặc cơm.
Vì sao?
Từ 晩ご飯 gồm hai phần: 晩 (ばん) nghĩa là buổi tối, và ご飯 (ごはん) nghĩa là cơm hay bữa ăn. Khi ghép lại, nó có nghĩa là bữa tối hoặc cơm tối. Đây là cách gọi phổ biến và lịch sự trong tiếng Nhật để nói về bữa tối. Bạn sẽ thường nghe hoặc thấy từ này khi đồng nghiệp mời ăn, khi bạn đi mua thức ăn về hoặc khi xem thời gian trong ngày trên tivi hay radio. Việc học cách đọc đúng kanji và hiểu nghĩa giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, tránh nhầm lẫn với các bữa ăn khác như 朝ご飯 (あさごはん) – bữa sáng hay 昼ご飯 (ひるごはん) – bữa trưa.
Vì sao các đáp án khác sai?
- りょうり (ryouri) – nấu ăn, món ăn. 料理を作るのは楽しいです。(りょうりをつくるのはたのしいです。) Làm món ăn rất vui.
- ひるごはん (hirugohan) – bữa trưa. 昼ご飯は12時に食べます。(ひるごはんは12じにたべます。) Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
- あさごはん (asagohan) – bữa sáng. 朝ご飯を食べないと元気が出ません。(あさごはんをたべないとげんきがでません。) Nếu không ăn sáng thì tôi không có năng lượng.
Ví dụ
- 今晩は晩ご飯を一緒に食べませんか?(こんばんはばんごはんをいっしょにたべませんか?) Tối nay bạn có muốn ăn tối cùng tôi không?
- 晩ご飯の時間は7時です。(ばんごはんのじかんは7じです。) Thời gian ăn tối là lúc 7 giờ.
- 仕事の後で晩ご飯を買いに行きます。(しごとのあとでばんごはんをかいにいきます。) Tôi sẽ đi mua bữa tối sau khi tan làm.
- 晩ご飯にカレーを作りました。(ばんごはんにカレーをつくりました。) Tôi đã nấu cà ri cho bữa tối.
Hội thoại mẫu
A: 今日の晩ご飯、何を食べますか? — Hôm nay bạn ăn gì cho bữa tối?
B: 寿司を食べたいです。あなたは? — Tôi muốn ăn sushi. Còn bạn?
A: 私も寿司が好きです。一緒に食べましょう。 — Tôi cũng thích sushi. Chúng ta cùng ăn nhé.
B: いいですね。仕事の後でスーパーで買いましょう。 — Hay đấy. Sau giờ làm mình đi siêu thị mua nhé。
Dùng khi nào?
- Trên bảng menu các cửa hàng ăn hoặc siêu thị có chữ 晩ご飯 để chỉ phần thực phẩm dành cho bữa tối.
- Khi bạn được đồng nghiệp hỏi: “晩ご飯はもう食べましたか?” nghĩa là “Bạn đã ăn tối chưa?”.
- Trong tin thời tiết, khi nói giờ ăn tối và dự báo thời tiết chiều tối, người Nhật cũng dùng từ 晩 (ばん).
- Khi kế hoạch ăn uống cùng gia đình hoặc bạn bè sau giờ làm, từ 晩ご飯 được dùng rất nhiều.