
Bạn đã bao giờ gặp từ 収斂 trong sách, báo hoặc công việc chưa? Đây là một từ khó ở trình độ N1 nhưng rất hữu ích nếu bạn làm trong các ngành như y tế hoặc khoa học tại Nhật. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng cách đọc và ý nghĩa của 収斂, đồng thời giới thiệu cách dùng trong đời sống hàng ngày.
Câu hỏi
「収斂」の 読み方は?
Bạn có biết cách đọc của từ 収斂 (từ trong tiếng Nhật)? Đây là từ thường gặp trong bài thi JLPT N1 và có liên quan đến các lĩnh vực chuyên ngành như y học và vật lý. Việc đọc đúng sẽ giúp bạn hiểu chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn tại nơi làm việc.
- しゅうれん
- けんざい
- すうせい
- きけつ
Đáp án
しゅうれん (shūren) nghĩa là ‘sự thu lại, sự co lại’, 「収斂」là cách viết bằng kanji của từ này.
Vì sao?
Từ 「収斂」(しゅうれん) được ghép bởi hai kanji: 収 (thu, lấy vào) và 斂 (thu gọn lại, gom lại). Khi kết hợp, nó mang nghĩa là sự tụ lại hoặc co lại, thường dùng trong y học để chỉ hiện tượng co thắt hoặc khép lại như trong chữa bệnh hoặc vật lý học khi nói về sự hội tụ của các đường. Từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo y học và những đoạn văn học thuật. Người học thường nhầm lẫn giữa các cách đọc khác nhau do kanji 斂 khá hiếm gặp và có nhiều cách đọc chưa quen thuộc. Ở môi trường làm việc tại Nhật, bạn có thể gặp từ này khi nghe đồng nghiệp hoặc đọc tài liệu chuyên ngành.
Vì sao các đáp án khác sai?
- けんざい (kenzai) – nghĩa là xử lý, tháo gỡ. 会社で問題をけんざいします。Công ty xử lý vấn đề.
- すうせい (suusei) – nghĩa là sao chổi hoặc sự điều chỉnh. 空にすうせいが見えます。Tôi thấy sao chổi trên trời.
- きけつ (kiketsu) – nghĩa là thiếu máu. 病院できけつの治療を受けました。Tôi đã nhận điều trị thiếu máu ở bệnh viện.
Ví dụ
- この薬は傷の収斂を早めます。(このくすりはきずのしゅうれんをはやめます。)Thuốc này giúp vết thương co lại nhanh hơn.
- 医者が収斂作用のある薬を処方しました。(いしゃがしゅうれんさようのあるくすりをしょほうしました。)Bác sĩ đã kê thuốc có tác dụng thu nhỏ và gom lại.
- 雨粒が収斂して水たまりができた。(あまつぶがしゅうれんしてみずたまりができた。)Những giọt mưa tụ lại tạo thành vũng nước.
- 肌の収斂を促すスキンケア商品です。(はだのしゅうれんをうながすスキンケアしょうひんです。)Sản phẩm chăm sóc da giúp làm se khít da mặt.
Hội thoại mẫu
A: この薬の効果は何ですか?— Hiệu quả của thuốc này là gì?
B: 収斂作用で傷口が早く治ります。— Thuốc có tác dụng làm vết thương co lại nhanh.
A: 収斂作用って、どんな意味ですか?— Tác dụng thu nhỏ là nghĩa gì vậy?
B: 傷や腫れを小さくすることですよ。— Là làm vết thương hoặc sưng tấy nhỏ lại đấy.
A: なるほど、勉強になりました。— Hiểu rồi, tôi đã học hỏi được nhiều.
B: 頑張ってくださいね。— Cố gắng nhé.
Dùng khi nào?
- Khi đọc tài liệu y học về vết thương hoặc các loại thuốc làm co lại vết thương.
- Trong báo cáo hoặc bài viết khoa học nói về hiện tượng thu nhỏ, thu hẹp các vật lý hoặc sinh học.
- Trong cuộc trò chuyện với đồng nghiệp về sản phẩm chăm sóc da hoặc thuốc chữa bệnh.
- Trên các bảng hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc mỹ phẩm có tác dụng se khít lỗ chân lông hoặc vết thương.