
Bạn có gặp từ “懸念” trong công việc hoặc tin tức mà không biết chắc nghĩa và cách đọc không? Từ này rất hay xuất hiện trong các cuộc họp, báo cáo vì nó thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm về vấn đề gì đó. Hôm nay, chúng ta sẽ học về từ “懸念” – cách đọc, ý nghĩa, và cách sử dụng thực tế giúp bạn tự tin dùng tiếng Nhật hơn mỗi ngày.
Câu hỏi
「懸念」 = ?
Từ “懸念” trong tiếng Nhật đọc ra sao và nghĩa là gì? Việc biết chính xác cách đọc và ý nghĩa từ này rất quan trọng vì trong công việc, bạn sẽ nghe hoặc thấy từ này ở các báo cáo, cuộc họp liên quan đến các vấn đề cần chú ý.
- げねん
- けねんん
- けねんう
- けねん
Đáp án
Đáp án đúng: けねん (kenen) = Lo lắng, quan ngại. Kanji: 懸念
Vì sao?
Từ “懸念” (けねん) thể hiện sự lo ngại, quan tâm đến một vấn đề hay tình huống nào đó có thể gây rủi ro hoặc ảnh hưởng xấu. Kanji “懸” có nghĩa là treo, quyết định hoặc giương lên; còn “念” là suy nghĩ, ý niệm. Kết hợp lại, “懸念” mang nghĩa là lo lắng hoặc quan tâm sâu sắc về việc gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Từ này rất phổ biến trong môi trường công sở, báo chí và tin tức khi nói về các rủi ro, thách thức hoặc khó khăn phải giải quyết. Nắm chắc từ này sẽ giúp bạn dễ hiểu được những báo cáo hay cuộc họp có nội dung phức tạp hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
- げねん (genen) – Không phải từ này. Ví dụ: 彼にはげねんがある。(Anh ấy có sự lo lắng.) Câu này sai vì không có từ げねん.
- けねんん (kenenn) – Sai chính tả, từ này không tồn tại.
- けねんう (kenen’u) – Sai và không có nghĩa.
Ví dụ
- 今の状況に懸念があります。(いまのじょうきょうにけねんがあります。) Tôi có sự lo ngại về tình hình hiện tại.
- 安全面で懸念が残っています。(あんぜんめんでけねんがのこっています。) Vẫn còn những quan ngại về mặt an toàn.
- その計画にはいくつか懸念がある。(そのけいかくにはいくつかけねんがある。) Kế hoạch đó có một vài vấn đề đáng lo ngại.
- 懸念事項について話し合いましょう。(けねんじこうについてはなしあいましょう。) Hãy thảo luận về những vấn đề quan ngại.
Hội thoại mẫu
A:新しいプロジェクトに懸念がありますか? — A: Bạn có lo lắng gì về dự án mới không?
B:はい、スケジュールが厳しいので懸念しています。 — B: Có, tôi lo lắng vì lịch trình rất gấp.
A:安全面での懸念は? — A: Những lo ngại về mặt an toàn thì sao?
B:問題ありませんが、常に注意は必要です。 — B: Không có vấn đề, nhưng vẫn cần chú ý thường xuyên.
A:わかりました。ありがとう。 — A: Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
Dùng khi nào?
- Trong báo cáo công việc khi đề cập đến các vấn đề cần chú ý hoặc rủi ro.
- Trong các cuộc họp để nói về những điều khiến mọi người quan ngại.
- Trên các bản tin hoặc tin tức liên quan đến các sự kiện có thể ảnh hưởng xấu.
- Khi trao đổi với đồng nghiệp về các khó khăn trong công việc hoặc an toàn lao động.