体裁 (ていさい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

体裁 (ていさい) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

Khi làm việc và sinh sống ở Nhật, bạn thường nghe từ 体裁 (ていさい). Nó rất quan trọng vì thể hiện cách bạn trình bày và giữ thể diện trong công việc hoặc giao tiếp. Hiểu rõ từ này giúp bạn tránh hiểu nhầm hoặc gây khó xử trong công việc, đặc biệt khi cần thuyết phục cấp trên hoặc đồng nghiệp.

Câu hỏi

「体裁」 = ?

「体裁」 (ていさい) có nghĩa là gì? Đây là một từ quan trọng trong giao tiếp và công việc ở Nhật Bản, dùng để nói về cách trình bày, diện mạo hay thể diện.

  1. ていさいう
  2. でいさい
  3. ていさい
  4. ていさ

Đáp án

3. ていさい – được viết là 体裁, có nghĩa là phong cách bên ngoài, diện mạo hoặc cách trình bày để khách quan, chỉnh chu hoặc coi trọng hình thức.

Vì sao?

Từ 体裁 (ていさい) gồm hai phần: 体 nghĩa là thân, hình thể và 裁 nghĩa là cắt, xử lý. Kết hợp lại thành ý về cách một vật hay việc gì đó được trình bày hoặc nhìn thấy bên ngoài. Trong tiếng Nhật, 体裁 thường dùng để chỉ việc giữ thể diện, trang nghiêm hoặc tạo hình ảnh tốt đẹp, dù thực tế bên trong có thể khác. Ví dụ, trong công việc bạn phải giữ 体裁 để đồng nghiệp hay khách hàng thấy uy tín và chuyên nghiệp. Từ này cũng giúp bạn nói về việc sửa đổi, sắp xếp lại để phù hợp với chuẩn mực xã hội. Đây là một từ quan trọng cho học viên N1 vì liên quan đến văn hóa giao tiếp, mà người mới tới Japan hay gặp khó khăn trong cách ứng xử.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ていさいう (teisaiu): Không phải từ đúng, không có nghĩa. Ví dụ: ていさいうは日本語にありません。 (ていさいうは にほんごに ありません。) – Từ này không có trong tiếng Nhật.
  • でいさい (deisai): Cách đọc sai của 体裁, không dùng trong tiếng Nhật. 例:あの言葉は正しくないです。 (あの ことばは ただしくないです。) – Từ đó không đúng.
  • ていさ (teisa): Đây là từ khác, không phải 体裁. Ví dụ: ていさの意味が違います。 (ていさの いみが ちがいます。) – Ý nghĩa của teisa khác.

Ví dụ

  1. 会議では体裁を気にして話しました。 (かいぎではていさいをきにしてはなしました。) – Tôi đã nói chuyện trong cuộc họp với ý thức giữ thể diện.
  2. この書類は体裁が整っています。 (このしょるいはていさいがととのっています。) – Hồ sơ này được trình bày rất chỉnh chu.
  3. 問題があっても、体裁を壊さないようにしましょう。 (もんだいがあっても、ていさいをこわさないようにしましょう。) – Dù có vấn đề, hãy cố gắng không làm mất thể diện.
  4. 彼は体裁を気にして助けを求めなかった。 (かれはていさいをきにしてたすけをもとめなかった。) – Anh ấy vì ngại mất thể diện nên không nhờ giúp đỡ.

Hội thoại mẫu

A:新しいプロジェクトの報告書、体裁は大丈夫ですか? — Báo cáo dự án mới, thể diện có ổn không? B:はい、体裁はきちんと整えました。 — Vâng, tôi đã trình bày chỉnh chu rồi. A:仕事で体裁を守ることは大切ですね。 — Giữ thể diện trong công việc rất quan trọng đúng không? B:そうですね。見た目が仕事の印象を決めますから。 — Đúng vậy. Hình thức quyết định ấn tượng trong công việc mà.

Dùng khi nào?

  • Trong môi trường công sở, dùng 体裁 nói về cách trình bày hồ sơ, báo cáo hoặc bài thuyết trình.
  • Khi giao tiếp, người Nhật để ý đến 体裁 để không làm mất thể diện của mình và người khác.
  • Trên các tài liệu, biển hiệu hoặc trong hợp đồng, bạn sẽ thấy từ này liên quan đến việc giữ hình thức chuẩn.
  • Trong các tình huống đàm phán hoặc xin lỗi, giữ 体裁 giúp tránh mất mặt và duy trì quan hệ tốt.
上部へスクロール