厳格 là gì? Phát âm げんかく – Từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

厳格 là gì? Phát âm げんかく - Từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn có thường nghe từ 厳格 trong các cuộc họp hoặc khi nói về các quy tắc, nội quy ở công ty hay nơi làm việc không? Từ này rất quan trọng và dùng để chỉ sự nghiêm túc, khắt khe trong cách làm việc hay nguyên tắc. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng sẽ giúp bạn có thể giao tiếp tự tin hơn khi nói về kỷ luật, quy định hay thái độ của người khác.

Câu hỏi

「厳格」 = ?

Từ 「厳格」 nghĩa là gì? Đây là từ bạn thường gặp khi nói về sự nghiêm túc, nghiêm khắc trong công việc hoặc quy định. Bạn biết cách đọc chính xác từ này không?

  1. けんかく
  2. げんかくう
  3. げんかく
  4. げんがく

Đáp án

3. げんかく = ‘genkaku’, nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe (厳格). Đây là từ dùng để diễn tả sự nghiêm túc rất cao về kỷ luật và chuẩn mực.

Vì sao?

Từ 厳格 gồm hai kanji: 厳 (げん – nghiêm) và 格 (かく – cách, cấp bậc). Khi kết hợp, nó mang nghĩa một thái độ hoặc quy định nghiêm túc, chặt chẽ, không dễ dàng bỏ qua. Trong công việc, bạn có thể nghe nói 「厳格なルール」(qui tắc nghiêm khắc), hoặc 「厳格に守る」(tuân thủ nghiêm ngặt). Từ này xuất hiện ở nhiều môi trường như nhà máy, nông trại, cửa hàng tiện lợi,… Khi người Nhật nói về sự quản lý nghiêm ngặt, trách nhiệm cao, họ thường dùng 厳格.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. けんかく (kenkaku) – không phải cách đọc đúng. Ví dụ sai: けんかくな規則はありません。(Không có quy định nghiêm khắc.) – Sai vì từ đúng là げんかく.
  • 2. げんかくう (genkakuu) – cách đọc không tồn tại. Ví dụ sai: げんかくうな態度です。(Thái độ genkakuu.) – Không phải từ chuẩn.
  • 4. げんがく (gengaku) – từ này có nghĩa khác, không liên quan. Ví dụ: 大学で歴史の厳学を勉強します。(Học nghiêm túc môn lịch sử ở đại học.) – Từ này không dùng cho từ trong câu hỏi.

Ví dụ

  1. 会社は厳格な規則を守らなければなりません。(かいしゃはげんかくなきそくをまもらなければなりません。) Công ty phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.
  2. 上司はとても厳格な人です。(じょうしはとてもげんかくなひとです。) Cấp trên là người rất nghiêm khắc.
  3. 安全管理は厳格に行われています。(あんぜんかんりはげんかくにおこなわれています。) Quản lý an toàn được thực hiện nghiêm ngặt.
  4. 厳格なルールがあるので遅刻は許されません。(げんかくなルールがあるのでちこくはゆるされません。) Vì có quy tắc nghiêm khắc nên việc đến muộn không được phép.

Hội thoại mẫu

A: 最近、会社の規則が厳格になりましたね。(さいきん、かいしゃのきそくがげんかくになりましたね。) — Gần đây, quy định công ty trở nên nghiêm ngặt hơn nhỉ?
B: はい、遅刻したらすぐに注意されます。(はい、ちこくしたらすぐにちゅういされます。) — Vâng, chỉ cần đến muộn sẽ bị nhắc ngay.
A: 私たちは厳格に仕事をしなければなりません。(わたしたちはげんかくにしごとをしなければなりません。) — Chúng ta phải làm việc nghiêm túc.
B: そうですね。安全も厳格に守っています。(そうですね。あんぜんもげんかくにまもっています。) — Đúng rồi. An toàn cũng được giữ chặt chẽ.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về quy định, nội quy công ty hoặc nhà máy rất nghiêm ngặt.
  • Miêu tả thái độ nghiêm túc, không cho phép sai sót hoặc phạm lỗi.
  • Xuất hiện trong các cuộc họp, huấn luyện công nhân để nhấn mạnh luật lệ và an toàn.
  • Dùng khi mô tả cách quản lý, giám sát an toàn lao động.
上部へスクロール