
Bạn đã từng nghe câu 『じったいにそくして、たいさくをかんがえる』 chưa? Câu này rất phổ biến trong môi trường làm việc ở Nhật khi cần hành động dựa trên thực tế. Hôm nay chúng ta sẽ cùng hiểu nghĩa của cụm từ にそくし và cách dùng nó để bạn có thể giao tiếp hiệu quả hơn.
Câu hỏi
じったい _ て、たいさくを かんがえる。
Câu hỏi: Trong câu 『じったい _ て、たいさくを かんがえる。』, chỗ trống nên điền từ nào để câu có nghĩa ‘dựa trên tình hình thực tế, nghĩ ra biện pháp’? Hiểu cách dùng từ này quan trọng vì bạn sẽ gặp nhiều trường hợp phải nói về việc xử lý tình huống thực tế tại nơi làm việc.
- にたえ
- にそくし
- にかたく
- にあた
Đáp án
Đáp án đúng là: にそくし (に則し) nghĩa là ‘dựa theo, phù hợp với’.
Vì sao?
にそくし (に則し) là một cách nói trang trọng trong tiếng Nhật, thường dùng trong văn viết hoặc nói chuyện công việc để diễn tả việc dựa theo hoặc tuân theo một quy tắc, chuẩn mực hoặc tình hình thực tế. Kanji ‘則’ (そく) mang nghĩa ‘quy tắc, phép tắc’. Vì vậy, に則し có nghĩa là ‘phù hợp với, dựa trên’ điều gì đó. Trong câu ví dụ, nó thể hiện việc suy nghĩ và hành động dựa trên tình hình thực tế.
Bạn thường gặp từ này khi thảo luận về kế hoạch, báo cáo hay gặp khó khăn của công việc cần xử lý sao cho phù hợp thực trạng. Biết sử dụng từ này giúp bạn nói chuyện chuyên nghiệp hơn khi trao đổi với sếp hoặc đồng nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
- にたえ (耐え): nghĩa là ‘chịu đựng’. Ví dụ: 彼は寒さに耐えています。 (かれはさむさにたえています。Anh ấy đang chịu đựng cái lạnh.)
- にかたく (に硬く): sai cách nói. 正しい形は「硬く」は副詞になるため「に硬く」は間違いです。例えば「硬く閉める」(かたくしめる) có nghĩa là ‘vặn chặt’.
- にあた (に当た): thường dùng với nghĩa ‘đúng với, trúng’, ví dụ: 卒業式は3月24日に当たります。 (そつぎょうしきはさんがつにじゅうよっかにあたります。Lễ tốt nghiệp vào ngày 24 tháng 3.) Tuy nhiên, không phù hợp với ngữ cảnh ‘dựa theo thực tế’.
Ví dụ
- じったいに則して計画を立てましょう。 (じったいにそくしてけいかくをたてましょう。Hãy lập kế hoạch dựa trên thực tế.)
- 安全基準に則して作業を行います。 (あんぜんきじゅんにそくしてさぎょうをおこないます。Thực hiện công việc theo tiêu chuẩn an toàn.)
- 法律に則した手続きを進めてください。 (ほうりつにそくしたてつづきをすすめてください。Hãy tiến hành thủ tục theo đúng pháp luật.)
- お客様の要望に則して対応します。 (おきゃくさまのようぼうにそくしてたいおうします。Chúng tôi sẽ đáp ứng theo yêu cầu của khách hàng.)
Hội thoại mẫu
A:今回のトラブルはどうしますか? — Lần này sự cố sẽ xử lý thế nào?
B:じったいに則して対策を考えます。 — Chúng ta sẽ nghĩ biện pháp dựa trên tình hình thực tế.
A:それが一番ですね。 — Đó là cách tốt nhất.
B:はい、無理な案は避けたいです。 — Vâng, tôi muốn tránh các phương án không khả thi.
A:分かりました。よろしくお願いします。 — Tôi hiểu rồi, mong bạn hỗ trợ.
B:任せてください。 — Hãy để tôi lo.
Dùng khi nào?
- Khi làm báo cáo công việc cần trình bày rõ phương án dựa trên tình hình thực tế (じったいに則して報告する).
- Khi lên kế hoạch hành động hoặc giải pháp, dùng câu này để khẳng định sự hợp lý, chắc chắn (計画を則して立てる).
- Sử dụng khi nói về việc tuân thủ luật lệ, quy định an toàn tại công xưởng (安全規則に則して).
- Phù hợp trong hội thoại với đồng nghiệp, cấp trên để thể hiện thái độ làm việc nghiêm túc và đúng chuẩn (社内ルールに則して行動する).