きわまり nghĩa là gì? Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
Tìm hiểu cách dùng từ きわまり trong câu ‘かれの たいどは しつれい きわまり ない’ và luyện tập ngay hôm nay. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế cho người học N1.
Tìm hiểu cách dùng từ きわまり trong câu ‘かれの たいどは しつれい きわまり ない’ và luyện tập ngay hôm nay. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế cho người học N1.
Học cách dùng mẫu ngữ pháp -て trong câu せかいの へいわを ねがって やまない (mong muốn hòa bình thế giới không ngừng). Tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế. Luyện tập để dùng -て chính xác trong công việc và cuộc sống.
Từ きんじ (禁じ) nghĩa là không thể kiềm chế, thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh không thể kìm nén. Học cách phân biệt きんじ với các từ gần nghĩa khác như こらえ, おさえ ngay để dùng chính xác trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của ずには trong ngữ pháp tiếng Nhật. Bài viết giải thích chi tiết câu 〜させずにはおかない, kèm ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập dễ dàng.
Từ きらい (嫌い) trong tiếng Nhật có nghĩa là ‘có khuynh hướng’ hay ‘ghét’. Hiểu rõ cách dùng giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn ở công việc và đời sống. Hãy luyện tập ngay hôm nay!
Tìm hiểu nghĩa của từ さいご (最後) trong tiếng Nhật, cách sử dụng và ví dụ thực tế. Bài học này giúp bạn hiểu cách dùng từ này chuẩn, luyện tập để nói đúng trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
Từ そば trong tiếng Nhật nghĩa là ‘gần bên cạnh’. Từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về vị trí gần người hoặc vật gì đó trong công việc hay cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng luyện tập và dùng そば trong các tình huống thực tế nhé!
Tìm hiểu cách dùng から, が, と, に trong câu せんしゅは ピストルが なる が はやいか、はしりだした. Học cách dùng trợ từ が đúng chuẩn JLPT N1 qua ví dụ thực tế. Luyện tập ngay để nâng cao trình độ!
Tìm hiểu とも trong tiếng Nhật – cách sử dụng đặc biệt của とも trong ngữ pháp N1. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng とも trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập ngay!
Tìm hiểu cách dùng biểu cảm んばかりの trong tiếng Nhật N1, nghĩa và ví dụ thực tế tại nơi làm việc. Cùng luyện tập để dùng từ này đúng chuẩn!