克服 nghĩa là gì? Học từ vựng N1 tiếng Nhật cho thực tập sinh
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ 克服 (こくふく) trong tiếng Nhật, rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt việc vượt qua khó khăn. Bài viết có ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập ngay.
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ 克服 (こくふく) trong tiếng Nhật, rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt việc vượt qua khó khăn. Bài viết có ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập ngay.
覚悟 (かくご) là từ tiếng Nhật dùng để nói về sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm đối mặt với khó khăn. Tìm hiểu cách dùng, ví dụ, và luyện tập ngay hôm nay để dùng tiếng Nhật hiệu quả ở Nhật Bản.
Tìm hiểu từ 前提 (ぜんてい) trong tiếng Nhật nghĩa là ‘tiền đề’, cách đọc và ví dụ dùng trong công việc. Học từ vựng JLPT N1 này cùng QPID và thực hành ngay hôm nay.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 潜在 (せんざい) trong tiếng Nhật N1. Giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và hội thoại thực tế để bạn thực hành ngay hôm nay.
Từ 顕在 đọc là けんざい, mức độ JLPT N1. Bạn sẽ học cách đọc, ý nghĩa và những câu ví dụ dùng trong công việc, giúp bạn dễ nhớ và dùng được ngay hôm sau.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ tiếng Nhật 逓減 (ていげん) trong tiếng Việt. Bài viết giải thích rõ về từ vựng JLPT N1 và ví dụ thực tế trong công việc tại Nhật. Cùng ôn luyện để ghi nhớ nhé!
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 収斂 (しゅうれん) trong tiếng Nhật, một từ xuất hiện trong lĩnh vực y học và khoa học. Học cách sử dụng và các ví dụ thực tế giúp bạn áp dụng ngay khi làm việc tại Nhật.
乖離 (かいり) là một từ khó trong tiếng Nhật JLPT N1, nghĩa là sự tách rời hoặc lệch lạc. Bài viết giải thích kỹ và cung cấp ví dụ thực tế trong công việc để bạn dễ nhớ và dùng ngay.
Từ 趨勢 (すうせい) trong tiếng Nhật nghĩa là xu hướng, dự đoán sự phát triển. Đây là từ ngữ thường gặp trong báo cáo công việc và tin tức kinh tế. Hãy cùng luyện tập cách sử dụng để bạn có thể dùng ngay tại công ty và cuộc sống hàng ngày.
Khám phá cách đọc và ý nghĩa của từ ‘帰結’ trong tiếng Nhật N1. Học cách dùng từ này trong công việc và đời sống hàng ngày. Hãy luyện tập ngay hôm nay!