抑制 (よくせい) nghĩa là Kiềm chế – JLPT N1
Tìm hiểu từ 抑制 (よくせい) có nghĩa là gì trong tiếng Nhật. Bài viết giải thích chi tiết, kèm ví dụ thực tế, giúp bạn hiểu và sử dụng từ dễ dàng trong công việc. Cùng luyện tập ngay hôm nay!
Tìm hiểu từ 抑制 (よくせい) có nghĩa là gì trong tiếng Nhật. Bài viết giải thích chi tiết, kèm ví dụ thực tế, giúp bạn hiểu và sử dụng từ dễ dàng trong công việc. Cùng luyện tập ngay hôm nay!
Tìm hiểu nghĩa và cách dùng từ 促進 (そくしん) trong tiếng Nhật, từ vựng quan trọng thường gặp ở công sở và nhà máy tại Nhật. Học cách phân biệt và dùng từ đúng chuẩn, cùng thực hành ngay hôm nay!
Từ 貢献 (こうけん) nghĩa là đóng góp, cống hiến trong tiếng Nhật. Bạn sẽ gặp từ này trong công việc và giao tiếp hàng ngày khi học ở Nhật. Cùng luyện tập để nhớ cách đọc và dùng đúng nhé!
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ 克服 (こくふく) trong tiếng Nhật, rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt việc vượt qua khó khăn. Bài viết có ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập ngay.
覚悟 (かくご) là từ tiếng Nhật dùng để nói về sự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm đối mặt với khó khăn. Tìm hiểu cách dùng, ví dụ, và luyện tập ngay hôm nay để dùng tiếng Nhật hiệu quả ở Nhật Bản.
Tìm hiểu từ 前提 (ぜんてい) trong tiếng Nhật nghĩa là ‘tiền đề’, cách đọc và ví dụ dùng trong công việc. Học từ vựng JLPT N1 này cùng QPID và thực hành ngay hôm nay.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 潜在 (せんざい) trong tiếng Nhật N1. Giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và hội thoại thực tế để bạn thực hành ngay hôm nay.
Từ 顕在 đọc là けんざい, mức độ JLPT N1. Bạn sẽ học cách đọc, ý nghĩa và những câu ví dụ dùng trong công việc, giúp bạn dễ nhớ và dùng được ngay hôm sau.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ tiếng Nhật 逓減 (ていげん) trong tiếng Việt. Bài viết giải thích rõ về từ vựng JLPT N1 và ví dụ thực tế trong công việc tại Nhật. Cùng ôn luyện để ghi nhớ nhé!
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 収斂 (しゅうれん) trong tiếng Nhật, một từ xuất hiện trong lĩnh vực y học và khoa học. Học cách sử dụng và các ví dụ thực tế giúp bạn áp dụng ngay khi làm việc tại Nhật.