JLPT N4 日常

会議 (かいぎ) nghĩa là cuộc họp - JLPT N4
JLPT N4 日常

会議 (かいぎ) nghĩa là cuộc họp – JLPT N4

Từ vựng 会議 (かいぎ) có nghĩa là cuộc họp trong tiếng Nhật, rất hữu ích cho thực tập sinh khi làm việc ở Nhật. Học cách sử dụng 会議 trong câu và cuộc sống hàng ngày để giao tiếp tự tin hơn. Cùng luyện tập ngay!

休み (やすみ) nghĩa là Nghỉ, JLPT N4
JLPT N4 日常

休み (やすみ) nghĩa là Nghỉ, JLPT N4

Học cách đọc và sử dụng từ 休み (やすみ) nghĩa là nghỉ, ngày nghỉ trong tiếng Nhật. Từ vựng rất cần thiết cho cuộc sống và công việc ở Nhật. Cùng luyện tập qua ví dụ và hội thoại thực tế.

給料 - Lương trong tiếng Nhật JLPT N4
JLPT N4 日常

給料 – Lương trong tiếng Nhật JLPT N4

Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 給料 trong tiếng Nhật JLPT N4. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và hội thoại giúp bạn học từ này nhanh và nhớ lâu. Hãy thử luyện tập ngay!

上部へスクロール