すぎ nghĩa là ‘quá’ trong tiếng Nhật – JLPT N4
Tìm hiểu cách sử dụng すぎ (quá) trong tiếng Nhật. Đây là dạng ngữ pháp cơ bản thường gặp ở JLPT N4. Học cùng ví dụ thực tế để dễ nhớ và áp dụng trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Tìm hiểu cách sử dụng すぎ (quá) trong tiếng Nhật. Đây là dạng ngữ pháp cơ bản thường gặp ở JLPT N4. Học cùng ví dụ thực tế để dễ nhớ và áp dụng trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật.
Từ tiếng Nhật 「話す」(はなす) nghĩa là nói chuyện, giao tiếp trong công việc và cuộc sống hằng ngày tại Nhật. Học cách sử dụng và phát âm chuẩn từ với bài viết này. Cùng luyện tập nhé!
比喩 (ひゆ) là từ tiếng Nhật có nghĩa là ‘ẩn dụ’. Đây là từ xuất hiện nhiều trong giao tiếp và văn viết nâng cao. Hãy cùng học cách dùng và các ví dụ thực tế qua bài viết này nhé!
Từ 反面 (はんめん) nghĩa là ‘mặt khác’ hoặc ‘ngược lại’, được dùng để nói về hai điều cùng tồn tại nhưng đối lập nhau. Học cách sử dụng 反面 để biểu đạt ý trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Hãy luyện tập ngay hôm nay để sử dụng thành thạo.
Tìm hiểu từ あいだ (間) nghĩa là ‘trong khoảng thời gian’ trong tiếng Nhật JLPT N3. Bài viết hướng dẫn cách dùng chính xác, ví dụ thực tế và cách nhớ dễ dàng cho thực tập sinh. Cùng luyện tập nhé!
Tìm hiểu cách dùng すぎ trong tiếng Nhật, nghĩa là ‘quá mức’, với ví dụ thực tế trong câu. Học cùng chúng tôi để áp dụng ngay từ hôm nay khi làm việc ở Nhật.
Tìm hiểu chữ 書く (かく) nghĩa là gì và cách sử dụng trong tiếng Nhật cơ bản JLPT N5. Cùng học các từ liên quan và ví dụ thực tế để sử dụng ngay nơi làm việc ở Nhật.
Tìm hiểu nghĩa của từ 象徴 (しょうちょう) trong tiếng Nhật, cách dùng và ví dụ thực tế. Học từ vựng JLPT N1 quan trọng giúp bạn giao tiếp và làm việc hiệu quả tại Nhật. Cùng luyện tập ngay nhé!
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ にくわえ (加え) trong tiếng Nhật, một cụm từ quan trọng trong giao tiếp và văn viết hàng ngày ở Nhật Bản. Cùng luyện tập với các ví dụ thực tế nhé!
Tìm hiểu cách dùng từ うち trong câu あつく ならない うち に、さんぽしましょう。Cùng học nghĩa và ví dụ thực tế với từ うち. Thực hành ngay để tự tin giao tiếp tiếng Nhật!