座る (すわる) nghĩa là ngồi – JLPT N5
座る (すわる) là động từ quan trọng nghĩa là ngồi trong tiếng Nhật. Bài viết giải thích cách đọc, ví dụ thực tế và cách nhớ từ này dành cho người học tiếng Nhật trình độ N5. Cùng luyện tập để sử dụng ngay hôm nay!
座る (すわる) là động từ quan trọng nghĩa là ngồi trong tiếng Nhật. Bài viết giải thích cách đọc, ví dụ thực tế và cách nhớ từ này dành cho người học tiếng Nhật trình độ N5. Cùng luyện tập để sử dụng ngay hôm nay!
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 立つ (たつ) trong tiếng Nhật, dùng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. Thực hành ngay để sử dụng tiếng Nhật hiệu quả hơn!
Từ vựng tiếng Nhật 「起きる」 với cách đọc おきる, nghĩa là ‘thức dậy’ hoặc ‘tỉnh dậy’. Giải thích chi tiết và ví dụ thực tế giúp bạn hiểu và sử dụng từ ngay hôm nay.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 砂糖 (さとう) trong tiếng Nhật. Bài học giúp bạn nhớ từ vựng quan trọng này để dùng ngay trong công việc và cuộc sống ở Nhật.
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của chữ 味 (aji) trong tiếng Nhật, từ vựng liên quan và cách dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thực hành ngay để mẹo nhớ nhanh và dùng đúng trong công việc!
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 料理 (りょうり) – món ăn, nấu ăn trong tiếng Nhật. Giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi làm việc và sống tại Nhật Bản. Hãy luyện tập cùng QPID nhé!
Từ vựng tiếng Nhật 晩ご飯 (ばんごはん) nghĩa là bữa tối trong tiếng Việt. Học cách đọc và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng luyện tập để nói tiếng Nhật tốt hơn mỗi ngày!
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 昼ご飯 (ひるごはん) trong tiếng Nhật, một từ cơ bản về bữa ăn trong ngày. Học cùng những từ liên quan và cách sử dụng thực tế trong môi trường làm việc. Hãy luyện tập ngay hôm nay!
朝ご飯 (あさごはん) nghĩa là bữa sáng trong tiếng Nhật. Đây là từ tiếng Nhật cơ bản rất cần biết khi sống và làm việc tại Nhật. Học cách đọc và ví dụ sử dụng để bạn có thể dùng từ này ngay lập tức.
Tìm hiểu cách đọc và sử dụng từ cầu (橋 – はし) trong tiếng Nhật. Bài học dành cho thực tập sinh và kỹ năng đặc định đang học tiếng Nhật ở Nhật Bản. Hãy luyện tập ngay hôm nay!