
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp từ 頑固 (がんこ). Từ này rất hay gặp trong cuộc sống và công việc hàng ngày ở Nhật, nên biết cách dùng đúng rất quan trọng. Cùng tìm hiểu rõ từ 頑固 có nghĩa là gì và cách sử dụng trong các tình huống thực tế nhé!
Câu hỏi
「頑固」 = ?
Từ 「頑固」 có nghĩa là gì? Đây là từ thường dùng khi nói về tính cách cứng đầu hoặc khó thay đổi. Biết cách dùng từ này giúp bạn hiểu rõ hơn người Nhật khi họ mô tả ai đó.
- がんご
- がんこ
- がんこう
- かんこ
Đáp án
がんこ = cứng đầu, ngoan cố (頑固).
Vì sao?
頑固 (がんこ) dùng để miêu tả người hoặc vật rất cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến hoặc cách làm. Kanji 頑 (がん) nghĩa là cứng, kiên định; 固 (こ) nghĩa là cứng, chắc. Kết hợp lại tạo thành tính cách hoặc trạng thái rất lì lợm, không hay thay đổi. Từ này dùng trong đời sống, công việc khi nói về người không chịu thay đổi suy nghĩ hoặc cách làm việc dù có lý do. Ví dụ, bạn đồng nghiệp hoặc ông chủ có thể nói rằng ai đó là 頑固 nếu họ không nghe lời khuyên hoặc phản đối ý kiến mới. Ngoài ra, từ này còn có từ liên quan như 頑固者 (がんこもの) nghĩa là người cứng đầu. Hiểu rõ từ này giúp bạn tránh hiểu nhầm hoặc đánh giá sai khi giao tiếp với người Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がんご (がんご) – không phải từ đúng. Ví dụ: これは正しい日本語ではありません。 (Đây không phải là tiếng Nhật đúng.)
- がんこう (がんこう) – nghĩa khác, thường dùng trong từ 学校 (がっこう – trường học), không liên quan đến tính cách. Ví dụ: 学校に行きます。 (Tôi đi đến trường.)
- かんこ (かんこ) – không phải từ dùng cho cứng đầu, ít gặp hoặc sai ngữ cảnh. Ví dụ: これは日本語で使いません。 (Câu này không dùng trong tiếng Nhật.)
Ví dụ
- 彼はとても頑固だから、意見を変えない。 (かれはとてもがんこだから、いけんをかえない。) Anh ấy rất cứng đầu nên không thay đổi ý kiến.
- 頑固な性格でも、時には妥協が必要です。 (がんこなせいかくでも、ときにはだきょうがひつようです。) Dù tính cách cứng đầu, thỉnh thoảng cũng cần phải thỏa hiệp.
- 上司は頑固だけど仕事はすごくできる。 (じょうしはがんこだけどしごとはすごくできる。) Sếp tuy cứng đầu nhưng làm việc rất giỏi.
- この機械は頑固で故障しにくい。 (このきかいはがんこでこしょうしにくい。) Cái máy này cứng cáp và ít hỏng.
Hội thoại mẫu
A:あの人、なんでそんなに頑固なんですか? — Tại sao người đó lại cứng đầu thế? B:うーん、昔から変わらない性格だからね。 — Ừm, vì tính từ xưa đến giờ không thay đổi. A:仕事のやり方も自分のやり方を変えないし。 — Cách làm việc cũng không chịu thay đổi. B:そうだね。少し話してみるとわかるかも。 — Đúng vậy. Nếu nói chuyện chút có thể hiểu hơn.
Dùng khi nào?
- Khi nói về đồng nghiệp hoặc cấp trên lúc họ không nghe ý kiến mới.
- Mô tả tính cách của người thân hoặc bạn bè khi họ rất kiên trì hoặc không dễ thay đổi.
- Trong báo cáo công việc về máy móc, thiết bị dùng từ 頑固 để nói về độ bền, cứng cáp.
- Khi xem tin tức hoặc nghe người Nhật nói về đặc điểm một người hoặc vật.