
Bạn từng nghe câu 『かれは ものごとを わるく かんがえる きらい がある。』 Nhưng từ きらい ở đây có nghĩa gì? Từ này rất quan trọng để diễn tả khuynh hướng hoặc tính cách của ai đó. Khi làm việc hay trò chuyện với người Nhật, hiểu đúng cách dùng từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.
Câu hỏi
かれは ものごとを わるく かんがえる _ がある。
Câu hỏi: 『かれは ものごとを わるく かんがえる _ がある。』 Ở vị trí trống, nên điền từ nào để câu có nghĩa là ‘Anh ấy có khuynh hướng suy nghĩ tiêu cực về mọi việc’? Hiểu từ này giúp bạn mô tả được tính cách hay thói quen của người khác.
- きみ
- きらい
- けはい
- ところ
Đáp án
きらい (kirai) nghĩa là có khuynh hướng hoặc thói quen làm gì đó. Kanji: 嫌い.
Vì sao?
Từ きらい (嫌い) ngoài nghĩa ‘ghét’ còn dùng trong cách nói 『〜のきらいがある』 để chỉ một khuynh hướng hoặc thói quen không tốt. Ví dụ, 『悪く考えるきらいがある』nghĩa là ‘có xu hướng suy nghĩ theo hướng tiêu cực’. Đây là cách nói mang tính cố định trong tiếng Nhật, thường gặp trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ở công việc, bạn có thể gặp từ này khi đồng nghiệp hoặc cấp trên nói về thái độ hoặc hành vi của ai đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- きみ (kimi): きみ nghĩa là ‘bạn’ hoặc cách gọi thân thiện. Ví dụ: 『きみは元気ですか?』(きみはげんきですか?) Bạn có khỏe không?
- けはい (kehai): けはい là ‘bóng dáng, dấu hiệu’ thường dùng để mô tả sự hiện diện hay sự chuyển biến. Ví dụ: 『誰か来るけはいがする。』(だれかくるけはいがする。) Tôi có linh cảm ai đó sẽ đến.
- ところ (tokoro): ところ có nhiều nghĩa, nghĩa chính là ‘chỗ’ hoặc ‘lúc’. Ví dụ: 『今、忙しいところです。』(いま、いそがしいところです。) Tôi đang bận ngay lúc này.
Ví dụ
- 彼は失敗を恐れるきらいがある。 (かれはしっぱいをおそれるきらいがある。) Anh ấy có khuynh hướng sợ thất bại.
- 彼女はいつも遅刻するきらいがある。 (かのじょはいつもちこくするきらいがある。) Cô ấy có thói quen đi muộn.
- 上司は細かいことにこだわるきらいがある。 (じょうしはこまかいことにこだわるきらいがある。) Sếp có xu hướng kén chọn những điều nhỏ nhặt.
- 彼は何でも悲観的に考えるきらいがある。 (かれはなんでもひかんてきにかんがえるきらいがある。) Anh ấy có thói quen suy nghĩ một cách bi quan về mọi việc.
Hội thoại mẫu
A: 彼、いつも悪い方に考えるね。— Anh ấy lúc nào cũng nghĩ theo chiều hướng tiêu cực nhỉ.
B: そうだね。ちょっとネガティブなきらいがある。— Đúng vậy. Anh ấy có chút thói quen tiêu cực.
A: 仕事にも影響しているのかな?— Không biết điều đó có ảnh hưởng đến công việc không nhỉ?
B: うん、改善できるように助けたい。— Ừ, mình muốn giúp anh ấy cải thiện điều đó.
Dùng khi nào?
- Nghe đồng nghiệp nhận xét tính cách nhau bằng cách dùng 『〜きらいがある』.
- Trong công việc, cấp trên nói về thói quen không tốt của nhân viên.
- Đọc báo hay tài liệu văn phong trang trọng mô tả xu hướng hay hành vi ai đó.
- Nói về tính cách bản thân hoặc người khác khi tự phê bình hoặc phản ánh.