逓減 (ていげん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật JLPT N1 cho thực tập sinh

逓減 (ていげん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật JLPT N1 cho thực tập sinh

Bạn đã nghe từ 逓減 trong công việc hoặc báo cáo tại Nhật nhưng chưa hiểu rõ nó nghĩa là gì? Đây là một từ vựng JLPT N1 khá khó và thường dùng trong văn cảnh công nghiệp, kỹ thuật hoặc tài chính. Hiểu đúng cách đọc và ý nghĩa của từ này sẽ giúp bạn có thể giao tiếp hoặc đọc tài liệu chuyên môn dễ hơn.

Câu hỏi

「逓減」の 読み方は?

Bạn biết đọc từ tiếng Nhật 逓減 như thế nào không? Từ này hay xuất hiện khi bạn đọc các bảng số liệu hoặc hợp đồng làm việc, vì vậy biết cách đọc đúng rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.

  1. すうせい
  2. ていげん
  3. ほうかつ
  4. しゅうれん

Đáp án

Đáp án đúng: ていげん (teigen) – nghĩa là “giảm dần” hoặc “giảm theo từng bước”. Kanji là 逓減.

Vì sao?

Từ 逓減 có ý nghĩa là giảm dần hoặc giảm xuống từng bước một. Kanji mang nghĩa ‘thay đổi tuần tự’, còn có nghĩa là ‘giảm’. Từ này thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo tài chính hoặc trong sản xuất để nói về sự giảm số lượng, tỷ lệ theo thời gian hoặc theo từng giai đoạn. Hiểu từ này sẽ giúp bạn đọc chính xác các tài liệu công việc hoặc nghe đồng nghiệp nói về sự thay đổi số lượng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • すうせい (suusei) – Điều chỉnh. 例: 管理者は温度をすうせいしました。(かんりしゃ は おんど を すうせいしました。Quản lý đã điều chỉnh nhiệt độ.)
  • ほうかつ (houkatsu) – Bao quát, tổng hợp. 例: 会議でほうかつ的に報告しました。(かいぎ で ほうかつてき に ほうこく しました。Đã báo cáo một cách tổng hợp trong cuộc họp.)
  • しゅうれん (shuuren) – Luyện tập, rèn luyện. 例: 技術のしゅうれんが必要です。(ぎじゅつ の しゅうれん が ひつよう です。Cần luyện tập kỹ thuật.)

Ví dụ

  1. 製品の数は時間とともに逓減します。(せいひん の かず は じかん と とも に ていげん します。)Số lượng sản phẩm giảm dần theo thời gian.
  2. エネルギー消費量が逓減している状況です。(エネルギー しょうひりょう が ていげん して いる じょうきょう です。)Tình trạng tiêu thụ năng lượng đang giảm dần.
  3. この契約では料金が逓減方式で計算されます。(この けいやく で は りょうきん が ていげん ほうしき で けいさん されます。)Trong hợp đồng này, phí được tính theo phương pháp giảm dần.
  4. 逓減率に注意してデータを分析してください。(ていげんりつ に ちゅうい して データ を ぶんせき して ください。)Hãy phân tích dữ liệu chú ý đến tỷ lệ giảm dần.

Hội thoại mẫu

A: この報告書にある「逓減」って何ですか? — Báo cáo này có từ “逓減” nghĩa là gì vậy?
B: 逓減は、だんだん減っていくことを意味します。— “逓減” có nghĩa là giảm dần.
A: 例えば、どんな時に使うんですか? — Ví dụ, khi nào mình dùng từ này?
B: 生産数やコストが時間とともに逓減する時に使いますよ。— Từ này dùng khi số lượng sản xuất hoặc chi phí giảm theo thời gian.
A: なるほど。仕事の資料でよく見かけますね。— Hiểu rồi. Thường thấy từ này trong tài liệu công việc.
B: はい、覚えておくと役に立ちますよ。— Đúng vậy, nhớ từ này sẽ có ích cho bạn.

Dùng khi nào?

  • Trong báo cáo sản xuất để nói số lượng sản phẩm giảm dần theo thời gian.
  • Trong các hợp đồng tính phí khi phí giảm theo từng mức.
  • Trong phân tích tiêu thụ năng lượng hoặc nguyên liệu để mô tả sự giảm tiêu thụ.
  • Khi nhân viên thuật lại số liệu giảm dần cho sếp hoặc đồng nghiệp.
上部へスクロール