
Bạn gặp mẫu câu có từ かのよう trong tiếng Nhật và băn khoăn nghĩa và cách dùng? Đây là mẫu câu hay gặp trong giao tiếp và bài thi JLPT N2. Biết cách dùng かのよう giúp bạn diễn đạt ý ‘như thể’ một cách tự nhiên. Hãy cùng tìm hiểu để áp dụng hàng ngày trong công việc và cuộc sống ở Nhật nhé.
Câu hỏi
かれは すべてを しって いる _ に はなす。
Câu hỏi: Trong câu 『かれは すべてを しって いる _ に はなす。』, chỗ trống nên điền từ nào phù hợp để nghĩa câu là ‘Anh ấy nói như thể biết tất cả’? Việc biết chọn đúng từ rất quan trọng để diễn đạt chính xác ý nghĩa câu.
- かのよう
- そう
- ところ
- べき
Đáp án
Đáp án đúng là かのよう (kano you). Ý nghĩa: ‘như thể’, ‘giống như’. Kanji: 彼の様
Vì sao?
かのよう là một cách nói biểu thị sự so sánh hoặc giả định, có nghĩa là ‘giống như’, ‘như thể’. Ví dụ, khi bạn nói 『話すかのように』 có nghĩa là ‘như thể nói chuyện’. Trong câu ví dụ, 『かれは すべてを しって いる かのように はなす』 có nghĩa ‘Anh ấy nói như thể (anh ấy) biết tất cả’. Cách dùng này giúp người nghe cảm nhận sự giả định hoặc so sánh mà không phải là sự thật hoàn toàn.
Kanji 彼の様 thể hiện từ ‘あの’ (かの) mang nghĩa chỉ người khác, và ‘よう’ (様) nghĩa là hình dáng, như thế nào đó. Những từ gần gũi liên quan: ようだ, ような, かのじょ (彼女 – cô ấy), Bạn học có thể nhớ かのよう bằng cách nghĩ tới ‘cậu ấy (彼) như thế nào đó (様)’.
Vì sao các đáp án khác sai?
- そう (sou) – có nghĩa là ‘đúng vậy, như thế’. Ví dụ: 彼は忙しいそうです。 (かれはいそがしいそうです。) Anh ấy có vẻ bận. (Không dùng để so sánh giả định trong câu này)
- ところ (tokoro) – nghĩa là ‘địa điểm’ hoặc ‘thời điểm’. Ví dụ: 今は食べるところです。 (いまはたべるところです。) Bây giờ là lúc ăn. (Không phù hợp cho so sánh giả định)
- べき (beki) – nghĩa là ‘nên, phải làm gì đó’. Ví dụ: 勉強すべきです。 (べんきょうすべきです。) Nên học tập. (Không có nghĩa so sánh giả định)
Ví dụ
- 彼は専門家であるかのように話しました。(かれはせんもんかであるかのようにはなしました。) Anh ấy nói như thể là chuyên gia.
- 彼女は何も知らないかのように振る舞った。(かのじょはなにも知らないかのようにふるまった。) Cô ấy cư xử như thể không biết gì cả.
- 雨が降るかのように空が暗くなってきた。(あめがふるかのようにそらがくらくなってきた。) Trời trở nên tối như thể sắp mưa.
- 彼はそのことを知っているかのように話した。(かれはそのことをしっているかのようにはなした。) Anh ấy nói như thể biết chuyện đó.
Hội thoại mẫu
A:彼はすべてを知っているかのように話すね。
(あ:かれはすべてをしっているかのようにはなすね。)
A: Anh ấy nói chuyện như thể biết hết mọi thứ vậy.
B:本当かどうかわからないけど、そうそう感じるよね。
(びー:ほんとうかどうかわからないけど、そうそうかんじるよね。)
B: Không biết thật hay không nhưng cảm giác vậy thật.
A:真実はまだ秘密かのようだね。
(あ:しんじつはまだひみつかのようだね。)
A: Có vẻ sự thật vẫn là bí mật.
B:そう、それがかのようの使い方だよ。
(びー:そう、それがかのようのつかいかただよ。)
B: Đúng rồi, đó chính là cách dùng かのよう.
Dùng khi nào?
- Trong giao tiếp, khi bạn muốn nói người nào đó hành động hoặc nói chuyện ‘như thể’ đang làm gì đó.
- Xem các câu mô tả vẻ ngoài hoặc thái độ, dùng để so sánh mang tính giả định.
- Trong công việc, khi trình bày giả định, ví dụ người quản lý nói nhân viên ‘như thể’ đã hoàn thành công việc nào đó.
- Xuất hiện nhiều trong các bài thi JLPT N2, thuộc phần ngữ pháp so sánh, giả định.