安心 (あんしん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N4 cực dễ hiểu

安心 (あんしん) nghĩa là gì? Học từ vựng tiếng Nhật N4 cực dễ hiểu

Bạn đã từng nghe từ 安心 (あんしん) trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày ở Nhật chưa? Đây là một từ rất phổ biến và quan trọng, giúp bạn diễn tả cảm giác yên tâm, không lo lắng. Học được từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi làm việc hay nói chuyện với người Nhật.

Câu hỏi

「安心」の 読み方は?

Câu hỏi hôm nay là: 「安心」の 読み方は? Đây là câu hỏi rất quan trọng vì từ này hay dùng khi bạn muốn nói về cảm giác yên tâm trong công việc, cuộc sống.

  1. ていねい
  2. あんしん
  3. まじめ
  4. しんぱい

Đáp án

Đáp án đúng là: 2. あんしん (anshin), nghĩa là ‘an tâm, yên tâm’. Kanji của từ này là 安心.

Vì sao?

Từ 安心 có hai chữ kanji: 安 nghĩa là an toàn, yên ổn; 心 nghĩa là trái tim, cảm xúc. Kết hợp lại, từ này thể hiện cảm giác trái tim được bình yên, không lo sợ hay căng thẳng. Trong tiếng Nhật, 安心 được dùng rất nhiều khi bạn muốn nói mình không còn lo lắng nữa, ví dụ khi hoàn thành công việc hay khi mọi thứ đều ổn.

Đây là từ thuộc trình độ N4 nhưng lại rất thông dụng bạn sẽ dễ gặp trong môi trường làm việc, hay khi đọc thông báo an toàn. Từ này cũng thường xuất hiện trong các câu chúc hay động viên người khác để họ cảm thấy thoải mái hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ていねい (teinei): nghĩa là lịch sự, cẩn thận. Ví dụ: ていねいに話してください。(ていねいにはなしてください。) Hãy nói chuyện một cách lịch sự.
  • まじめ (majime): nghĩa là nghiêm túc, chăm chỉ. Ví dụ: 彼はまじめな人です。(かれはまじめなひとです。) Anh ấy là người nghiêm túc.
  • しんぱい (shinpai): nghĩa là lo lắng, bồn chồn. Ví dụ: 心配しないでください。(しんぱいしないでください。) Đừng lo lắng nhé.

Ví dụ

  1. 安心してください、問題はありません。 (あんしんしてください、もんだいはありません。) Hãy yên tâm, không có vấn đề gì đâu.
  2. 今日の仕事は安心して任せてください。 (きょうのしごとはあんしんしてまかせてください。) Hãy yên tâm giao công việc hôm nay cho tôi.
  3. この建物は安全で安心です。 (このたてものはあんぜんであんしんです。) Tòa nhà này an toàn và đáng tin cậy.
  4. 患者さんの気持ちを安心させることが大切です。 (かんじゃさんのきもちをあんしんさせることがたいせつです。) Điều quan trọng là làm cho bệnh nhân cảm thấy yên tâm.

Hội thoại mẫu

A: 最近、仕事はどう? — Dạo gần đây công việc của bạn thế nào?
B: ちょっと大変だけど、先輩がいて安心だよ。 — Khó một chút nhưng có senpai nên tôi yên tâm.
A: そうだね、安心できる職場は大事だよ。 — Đúng rồi, môi trường làm việc mà bạn có thể yên tâm rất quan trọng.
B: はい、安心してがんばります! — Vâng, tôi sẽ cố gắng với tinh thần yên tâm!

Dùng khi nào?

  • Khi đồng nghiệp hoặc cấp trên muốn nói bạn đừng lo lắng, hãy yên tâm làm việc.
  • Trên các biển báo an toàn ở nhà máy, văn phòng thường xuất hiện từ 安心 để chỉ mức độ an toàn.
  • Khi nghe tin tức thời tiết, người dân thường mong muốn được thông báo để chắc chắn an toàn và yên tâm.
  • Khi chăm sóc sức khỏe hoặc thông báo kết quả khám bệnh, bác sĩ sẽ nói để người bệnh cảm thấy 安心.
上部へスクロール