
Khi bạn làm việc và sinh sống ở Nhật, rất nhiều lúc bạn sẽ nghe thấy từ 薬 (くすり). Từ này rất quan trọng khi bạn cần mua thuốc, nói với bác sĩ hay khi bạn bị ốm. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ 薬, đồng thời biết thêm từ liên quan để dùng tiếng Nhật tốt hơn.
Câu hỏi
「薬」の いみは?
Câu hỏi: “薬” nghĩa là gì? Đây là từ bạn thường gặp khi nói về sức khỏe hoặc khi bạn cần uống thuốc ở Nhật.
- 薬
- 水
- 食べ物
- お金
Đáp án
薬 (くすり): thuốc – nghĩa là những thứ dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau.
Vì sao?
Từ 薬 (くすり) chỉ vật phẩm dùng để chữa bệnh hoặc giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. Kanji 薬 có bộ thảo (艹) ở trên, nghĩa liên quan đến thực vật, vì ngày xưa thuốc phần lớn làm từ cây cỏ. Việc biết từ này rất cần thiết khi bạn đi khám bệnh, mua thuốc tại hiệu thuốc (薬局 やっきょく), hoặc khi bạn bị đau và cần dùng thuốc. Ở Nhật, người ta cũng hay nói 薬を飲む (uống thuốc) hoặc 薬が要る (cần thuốc).
Vì sao các đáp án khác sai?
- 水 (みず): nước – 例えば: 水を飲みます。 (みずをのみます。 Tôi uống nước.)
- 食べ物 (たべもの): đồ ăn – 例えば: 食べ物を買います。 (たべものをかいます。 Tôi mua đồ ăn.)
- お金 (おかね): tiền – 例えば: お金が足りません。 (おかねがたりません。 Tôi không đủ tiền.)
Ví dụ
- 薬を薬局で買いました。 (くすりをやっきょくでかいました。 Tôi đã mua thuốc ở hiệu thuốc.)
- 具合が悪いので、薬を飲みます。 (ぐあいがわるいので、くすりをのみます。 Vì sức khỏe không tốt nên tôi uống thuốc.)
- この薬は頭痛に効きます。 (このくすりはずつうにききます。 Thuốc này có tác dụng với đau đầu.)
- 薬の説明書を読んでください。 (くすりのせつめいしょをよんでください。 Hãy đọc hướng dẫn sử dụng thuốc.)
Hội thoại mẫu
A: 頭が痛いです。薬はありますか? — Đầu tôi đau. Có thuốc không? B: はい、薬はここにあります。どうぞ。 — Vâng, thuốc ở đây. Xin mời bạn dùng. A: ありがとう。ちゃんと飲みます。 — Cảm ơn. Tôi sẽ uống đúng liều. B: お大事にしてください。 — Chúc bạn mau khỏe nhé.
Dùng khi nào?
- Tại hiệu thuốc (薬局 やっきょく): khách hỏi và mua thuốc.
- Ở bệnh viện (病院 びょういん): bác sĩ kê đơn hoặc nói về thuốc phải dùng.
- Khi bị bệnh nhẹ: bạn sẽ nói với đồng nghiệp hoặc chủ nhà bạn cần mua thuốc.
- Trên nhãn hộp thuốc: có những hướng dẫn và cảnh báo bằng chữ 薬。