潜在 (せんざい) nghĩa là gì? – Học từ vựng N1 cho thực tập sinh
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 潜在 (せんざい) trong tiếng Nhật N1. Giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và hội thoại thực tế để bạn thực hành ngay hôm nay.
Tìm hiểu cách đọc và nghĩa của từ 潜在 (せんざい) trong tiếng Nhật N1. Giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và hội thoại thực tế để bạn thực hành ngay hôm nay.
Từ 妥協 (だきょう) trong tiếng Nhật có nghĩa là thỏa hiệp, nhường nhau. Đây là từ thường xuất hiện trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng luyện tập để nhớ tốt hơn nhé!
Từ vựng tiếng Nhật 責任 (せきにん) có nghĩa là trách nhiệm. Hiểu đúng và sử dụng chính xác từ này rất quan trọng trong công việc tại Nhật. Học ngay cách đọc và ví dụ thực tế để sử dụng chuẩn!
Bạn có biết cách đọc và sử dụng từ 親切 (しんせつ) trong tiếng Nhật không? Bài viết giải thích chi tiết về nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế. Hãy luyện tập ngay để áp dụng vào công việc ở Nhật!
Bạn biết cách đọc chữ 熱 trong tiếng Nhật chưa? Đây là từ quan trọng liên quan đến sức khỏe và cảm giác nóng. Hãy học cách dùng 熱 và các từ liên quan để sử dụng ngay hôm nay!
Từ 顕在 đọc là けんざい, mức độ JLPT N1. Bạn sẽ học cách đọc, ý nghĩa và những câu ví dụ dùng trong công việc, giúp bạn dễ nhớ và dùng được ngay hôm sau.
Từ 相違 (そうい) có nghĩa là sự khác biệt, khác nhau. Từ này thường dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng QPID học cách đọc và vận dụng từ 相違 để giao tiếp tiếng Nhật tốt hơn.
Từ 影響 (えいきょう) nghĩa là ảnh hưởng trong tiếng Nhật, rất hay dùng trong đời sống và công việc hàng ngày. Hãy học cách phát âm, ví dụ và cách sử dụng để bạn sử dụng ngay được tiếng Nhật trong công việc. Cùng luyện tập nhé!
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 真面目 (まじめ) trong tiếng Nhật, từ thường gặp trong công việc và giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập ngay để dùng tiếng Nhật chuẩn hơn!
腹痛 là từ chỉ cảm giác đau bụng trong tiếng Nhật, rất quan trọng khi bạn học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật. Cùng tìm hiểu cách đọc, ví dụ và cách sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày. Học cùng QPID để luyện tập nhé!