ては trong tiếng Nhật – cách sử dụng và ý nghĩa N4
Tìm hiểu cách dùng ては trong câu cấm đoán như ‘ここで たばこを すってはいけません。’ và các ví dụ thực tế. Học ngữ pháp tiếng Nhật N4 qua bài viết này và luyện tập ngay.
Tìm hiểu cách dùng ては trong câu cấm đoán như ‘ここで たばこを すってはいけません。’ và các ví dụ thực tế. Học ngữ pháp tiếng Nhật N4 qua bài viết này và luyện tập ngay.
Từ 駅 (えき) có nghĩa là ga trong tiếng Nhật. Bài viết giải thích cách đọc, ví dụ dùng và từ vựng liên quan giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi tàu ở Nhật. Học ngay để dùng tiếng Nhật hiệu quả!
Từ 貢献 (こうけん) nghĩa là đóng góp, cống hiến trong tiếng Nhật. Bạn sẽ gặp từ này trong công việc và giao tiếp hàng ngày khi học ở Nhật. Cùng luyện tập để nhớ cách đọc và dùng đúng nhé!
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ かね (兼) trong tiếng Nhật, đặc biệt trong câu 『おこたえし兼ねます』. Bài viết giải thích chi tiết, kèm ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập ngay hôm nay.
Từ はず trong tiếng Nhật nghĩa là ‘chắc chắn’ hoặc ‘dự đoán hợp lý’. Tham khảo bài viết để hiểu cách dùng và thực hành câu tiếng Nhật với はず.
Học cách sử dụng 「ても」 trong tiếng Nhật qua ví dụ ‘もう かえっても いいですよ。’ Đây là cấu trúc quan trọng cho người học JLPT N4. Cùng thực hành ngay hôm nay!
Từ vựng tiếng Nhật ‘学校’ (がっこう) nghĩa là trường học, rất quan trọng cho người học N5. Cùng tìm hiểu cách đọc, cách dùng và ví dụ thực tế. Hãy luyện tập ngay để dùng tiếng Nhật hiệu quả!
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ 克服 (こくふく) trong tiếng Nhật, rất quan trọng khi bạn muốn diễn đạt việc vượt qua khó khăn. Bài viết có ví dụ thực tế giúp bạn luyện tập ngay.
Tìm hiểu cách dùng かねない trong tiếng Nhật JLPT N2, nghĩa và cách dùng かねない để nói về khả năng xảy ra chuyện không tốt. Xem ví dụ và luyện tập ngay hôm nay!
Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng từ わけ trong tiếng Nhật N3. Bài viết giải thích chi tiết các ví dụ, lỗi thường gặp và cách dùng đúng. Học cùng ví dụ thực tế công việc tại Nhật.