目的 (もくてき) nghĩa là Mục đích – JLPT N3
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 目的 (もくてき) trong tiếng Nhật. Học từ vựng quan trọng này để sử dụng trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Thực hành ngay hôm nay!
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 目的 (もくてき) trong tiếng Nhật. Học từ vựng quan trọng này để sử dụng trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Thực hành ngay hôm nay!
Tìm hiểu cách đọc và ý nghĩa của từ 心配 (しんぱい) – từ vựng JLPT N4 rất hay dùng trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Học cách dùng từ này qua bài viết thực tế và ví dụ cụ thể để dễ nhớ hơn.
目 là từ vựng tiếng Nhật phổ biến ở trình độ N5, nghĩa là ‘mắt’. Bài viết giải thích chi tiết ý nghĩa, cách dùng, và ví dụ đơn giản giúp bạn nhớ lâu. Hãy cùng luyện tập để sử dụng tiếng Nhật hiệu quả hơn nhé!
Từ 趨勢 (すうせい) trong tiếng Nhật nghĩa là xu hướng, dự đoán sự phát triển. Đây là từ ngữ thường gặp trong báo cáo công việc và tin tức kinh tế. Hãy cùng luyện tập cách sử dụng để bạn có thể dùng ngay tại công ty và cuộc sống hàng ngày.
Tìm hiểu chữ 要因 (よういん) có nghĩa là nguyên nhân trong tiếng Nhật. Học cách đọc, ý nghĩa và các ví dụ thực tế. Cùng luyện tập để sử dụng ngay trong công việc và cuộc sống.
Kết quả trong tiếng Nhật gọi là 結果 (けっか). Bạn sẽ gặp từ này nhiều khi làm việc và học tiếng Nhật ở Nhật Bản. Cùng học cách đọc, ví dụ và cách dùng từ 結果 nhé!
Tìm hiểu nghĩa của từ 手 trong tiếng Nhật, bao gồm cách đọc, ví dụ và các từ liên quan. Cùng luyện tập dùng 手 trong các tình huống thực tế để học nhanh hơn.
Khám phá cách đọc và ý nghĩa của từ ‘帰結’ trong tiếng Nhật N1. Học cách dùng từ này trong công việc và đời sống hàng ngày. Hãy luyện tập ngay hôm nay!